túi thơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hứng làm thơ của thi sĩ: Từ cũ dùng để chỉ cảm hứng, nguồn thi hứng hoặc khả năng sáng tác thơ ca của một nhà thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thơ ấy có một túi thơ vô tận, luôn tràn đầy cảm xúc.
- Túi thơ của ông dường như đã cạn kiệt sau nhiều năm sáng tác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầy ắp túi thơ": diễn tả trạng thái dồi dào cảm hứng, ý tưởng để sáng tác thơ.
- Trong chuyến đi ấy, ông trở về với một tâm hồn đầy ắp túi thơ.
- "vơi cạn túi thơ": diễn tả trạng thái cạn kiệt cảm hứng, không còn thi hứng để sáng tác.
- Sau biến cố, túi thơ của bà dường như đã vơi cạn.
Biến thể và từ gần giống
- Thi hứng (danh từ): cảm hứng làm thơ.
- Phong cảnh núi non hùng vĩ đã khơi nguồn thi hứng cho ông.
- Thi tứ (danh từ): ý thơ, tứ thơ.
- Bài thơ có thi tứ độc đáo và sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Cảm hứng thơ ca: nguồn cảm xúc, ý tưởng để sáng tác thơ.
- Nguồn thơ: nguồn mạch, xuất phát điểm của sáng tác thơ ca.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "túi thơ" là một từ cũ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn học, phê bình văn học hoặc khi nói về các nhà thơ trong quá khứ.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong các ngữ cảnh bàn luận, đánh giá về sự nghiệp, tài năng hoặc quá trình sáng tác của một thi sĩ.
- Hứng làm thơ của thi sĩ (cũ).